Insadong인사동
Sơ cấp · 초급 · 8 câu · 8문항
Phím tắt: Ctrl = nghe lại · Enter = kiểm tra / tiếp · Shift+Enter = xuống dòng단축키: Ctrl = 다시 듣기 · Enter = 채점 / 다음 · Shift+Enter = 줄바꿈
Làm sao để gõ tiếng Hàn?한글은 어떻게 입력하나요?
Chỉ cần thêm bàn phím tiếng Hàn một lần, sau đó chuyển bằng phím tắt:한글 자판을 한 번만 추가해 두면 단축키로 바꿔 쓸 수 있습니다.
- Windows: Cài đặt → Thời gian & ngôn ngữ → Ngôn ngữ & khu vực → Thêm ngôn ngữ → Tiếng Hàn. Chuyển bằng Win+Space, rồi bật/tắt 한/A bằng phím Alt bên phải.Windows: 설정 → 시간 및 언어 → 언어 및 지역 → 언어 추가 → 한국어. Win+Space로 자판을 바꾸고, 오른쪽 Alt 키로 한/영을 전환합니다.
- macOS: Cài đặt hệ thống → Bàn phím → Nguồn đầu vào → Sửa → + → Tiếng Hàn → 2-Set Korean. Chuyển bằng Ctrl+Space hoặc phím fn / quả địa cầu.macOS: 시스템 설정 → 키보드 → 입력 소스 → 편집 → + → 한국어 → 2벌식. Ctrl+Space 또는 fn / 지구본 키로 바꿉니다.
- iPhone / Android: thêm bàn phím tiếng Hàn trong phần cài đặt bàn phím, rồi chạm biểu tượng quả địa cầu để chuyển.iPhone / Android: 키보드 설정에서 한국어 키보드를 추가한 뒤 지구본 키를 눌러 바꿉니다.
Kiểu bàn phím chuẩn là «2-Set» (두벌식): tay trái gõ phụ âm, tay phải gõ nguyên âm. Gõ các chữ theo thứ tự — ㅎ ㅏ ㄴ sẽ tự động thành 한.표준 자판은 두벌식입니다. 왼손에 자음, 오른손에 모음이 있습니다. 순서대로 누르면 ㅎ ㅏ ㄴ 이 자동으로 '한'이 됩니다.
Về bài học này이 레슨에 대해
Bài học trình độ Sơ cấp này có 8 câu kèm âm thanh. Hãy nghe, gõ lại những gì nghe được và kiểm tra từng câu. Bạn có thể nghe chậm lại bất cứ lúc nào.초급 레슨으로, 음성이 있는 문항 8개가 들어 있습니다. 듣고 적은 뒤 하나씩 채점하세요. 필요하면 언제든 속도를 늦출 수 있습니다.
Nghĩa của các câu tiếng Hàn được hiển thị bằng tiếng Anh.한국어 문장의 뜻은 영어로 표시됩니다.
Mẹo học · 학습 팁
- Nghe một lần mà không gõ. Nắm ý chung trước.처음에는 적지 말고 한 번 들어 보세요. 전체 뜻부터 파악합니다.
- Gõ từng từ một và nghe lại bằng phím Ctrl.한 어절씩 적고, Ctrl 키로 다시 들으세요.
- Khi làm đúng một câu, hãy đọc to theo âm thanh.문장을 맞히면 음성과 함께 소리 내어 따라 하세요.
- Vài ngày sau hãy quay lại bài này. Lặp lại giúp ghi nhớ âm thanh.며칠 뒤에 이 레슨을 다시 풀어 보세요. 반복해야 소리가 기억에 남습니다.
Toàn bộ nội dung · 전체 스크립트Hãy làm bài trước — phần nội dung có sẵn đáp án.먼저 연습해 보세요. 스크립트에는 정답이 들어 있습니다.
- 1
인사동은 전통문화의 거리예요.
Insadong is a street of traditional culture.
- 2
전통 공예품 가게가 많아요.
There are many shops selling traditional crafts.
- 3
붓과 한지를 파는 가게도 있어요.
There are also shops that sell brushes and hanji paper.
- 4
작은 갤러리에서 그림을 구경할 수 있어요.
You can look at paintings in small galleries.
- 5
전통 찻집에서 따뜻한 차를 마셔 보세요.
Try a warm cup of tea at a traditional tea house.
- 6
쌈지길은 계단 없이 걸어 올라가는 건물이에요.
Ssamziegil is a building you walk up without stairs.
- 7
가게 간판이 한글로 쓰여 있어요.
The shop signs are written in Hangul.
- 8
친구에게 줄 기념품을 사기 좋아요.
It's a good place to buy souvenirs for friends.
Bài học khác · 다른 레슨 — Du lịch Hàn Quốc
- Sân bay quốc tế Incheon인천국제공항Sơ cấp · 8 câu
- Cung Gyeongbokgung경복궁Sơ cấp · 8 câu
- Làng hanok Bukchon북촌 한옥마을Sơ cấp · 8 câu
- Myeongdong명동Sơ cấp · 8 câu
- Tháp N SeoulN서울타워Sơ cấp · 8 câu
- Hongdae홍대Sơ cấp · 8 câu
- Công viên Hangang한강공원Sơ cấp · 8 câu
- Dongdaemun Design Plaza동대문디자인플라자Sơ cấp · 8 câu
- Chợ Gwangjang광장시장Sơ cấp · 8 câu
- Pháo đài Hwaseong Suwon수원 화성Trung cấp · 8 câu
- Làng dân gian Hàn Quốc한국민속촌Trung cấp · 8 câu
- Imjingak, Paju파주 임진각Trung cấp · 8 câu
- Đảo Namiseom남이섬Sơ cấp · 8 câu
- Vườn quốc gia Seoraksan설악산 국립공원Trung cấp · 8 câu
- Bãi biển Anmok, Gangneung강릉 안목해변Sơ cấp · 8 câu
- Daegwallyeong, Pyeongchang평창 대관령Trung cấp · 8 câu
- Dodamsambong, Danyang단양 도담삼봉Trung cấp · 8 câu
- Gongju và Buyeo공주·부여Trung cấp · 8 câu
- Bãi biển Daecheon, Boryeong보령 대천해수욕장Sơ cấp · 8 câu
- Tháp Hanbit, Daejeon대전 한빛탑Sơ cấp · 8 câu
- Làng hanok Jeonju전주 한옥마을Sơ cấp · 8 câu
- Juknokwon, Damyang담양 죽녹원Sơ cấp · 8 câu
- Trung tâm Văn hóa châu Á, Gwangju광주 국립아시아문화전당Trung cấp · 8 câu
- Đầm lầy vịnh Suncheonman순천만 습지Trung cấp · 8 câu
- Yeosu여수Sơ cấp · 8 câu
- Đồi chè xanh Boseong보성 녹차밭Sơ cấp · 8 câu
- Chùa Bulguksa, Gyeongju경주 불국사Trung cấp · 8 câu
- Cung Donggung và hồ Wolji경주 동궁과 월지Trung cấp · 8 câu
- Làng Hahoe, Andong안동 하회마을Trung cấp · 8 câu
- Chợ Seomun, Daegu대구 서문시장Sơ cấp · 8 câu
- Bãi biển Haeundae, Busan부산 해운대Sơ cấp · 8 câu
- Làng văn hóa Gamcheon, Busan부산 감천문화마을Sơ cấp · 8 câu
- Chợ Jagalchi, Busan부산 자갈치시장Sơ cấp · 8 câu
- Tongyeong통영Trung cấp · 8 câu
- Làng Darangee, Namhae남해 다랭이마을Trung cấp · 8 câu
- Công viên Daewangam, Ulsan울산 대왕암공원Trung cấp · 8 câu
- Đảo Ulleungdo울릉도Trung cấp · 8 câu
- Seongsan Ilchulbong, Jeju제주 성산일출봉Trung cấp · 8 câu
- Hallasan, Jeju제주 한라산Trung cấp · 8 câu
- Đảo Udo, Jeju제주 우도Sơ cấp · 8 câu