Đến nội dung chính

Cơm chiên kimchi김치볶음밥

Sơ cấp · 초급 · 16 câu · 16문항

An toàn thực phẩm: nấu chín kỹ thịt gà và hải sản, và kiểm tra nguyên liệu gây dị ứng (các loại hạt, động vật có vỏ, trứng, lúa mì, mè, đậu nành).식품 안전: 닭고기와 해산물은 속까지 완전히 익히고, 알레르기 재료(견과류·갑각류·달걀·밀·참깨·콩)를 꼭 확인하세요.

Câu 1 / 16 · 16문항 중 1번Đã làm 0 · 0개 완료

Phím tắt: Ctrl = nghe lại · Enter = kiểm tra / tiếp · Shift+Enter = xuống dòng단축키: Ctrl = 다시 듣기 · Enter = 채점 / 다음 · Shift+Enter = 줄바꿈

Làm sao để gõ tiếng Hàn?한글은 어떻게 입력하나요?

Chỉ cần thêm bàn phím tiếng Hàn một lần, sau đó chuyển bằng phím tắt:한글 자판을 한 번만 추가해 두면 단축키로 바꿔 쓸 수 있습니다.

  • Windows: Cài đặt → Thời gian & ngôn ngữ → Ngôn ngữ & khu vực → Thêm ngôn ngữ → Tiếng Hàn. Chuyển bằng Win+Space, rồi bật/tắt 한/A bằng phím Alt bên phải.Windows: 설정 → 시간 및 언어 → 언어 및 지역 → 언어 추가 → 한국어. Win+Space로 자판을 바꾸고, 오른쪽 Alt 키로 한/영을 전환합니다.
  • macOS: Cài đặt hệ thống → Bàn phím → Nguồn đầu vào → Sửa → + → Tiếng Hàn → 2-Set Korean. Chuyển bằng Ctrl+Space hoặc phím fn / quả địa cầu.macOS: 시스템 설정 → 키보드 → 입력 소스 → 편집 → + → 한국어 → 2벌식. Ctrl+Space 또는 fn / 지구본 키로 바꿉니다.
  • iPhone / Android: thêm bàn phím tiếng Hàn trong phần cài đặt bàn phím, rồi chạm biểu tượng quả địa cầu để chuyển.iPhone / Android: 키보드 설정에서 한국어 키보드를 추가한 뒤 지구본 키를 눌러 바꿉니다.

Kiểu bàn phím chuẩn là «2-Set» (두벌식): tay trái gõ phụ âm, tay phải gõ nguyên âm. Gõ các chữ theo thứ tự — ㅎ ㅏ ㄴ sẽ tự động thành 한.표준 자판은 두벌식입니다. 왼손에 자음, 오른손에 모음이 있습니다. 순서대로 누르면 ㅎ ㅏ ㄴ 이 자동으로 '한'이 됩니다.

Về bài học này이 레슨에 대해

Bài học trình độ Sơ cấp này có 16 câu kèm âm thanh. Hãy nghe, gõ lại những gì nghe được và kiểm tra từng câu. Bạn có thể nghe chậm lại bất cứ lúc nào.초급 레슨으로, 음성이 있는 문항 16개가 들어 있습니다. 듣고 적은 뒤 하나씩 채점하세요. 필요하면 언제든 속도를 늦출 수 있습니다.

Nghĩa của các câu tiếng Hàn được hiển thị bằng tiếng Anh.한국어 문장의 뜻은 영어로 표시됩니다.

Mẹo học · 학습 팁

  • Nghe một lần mà không gõ. Nắm ý chung trước.처음에는 적지 말고 한 번 들어 보세요. 전체 뜻부터 파악합니다.
  • Gõ từng từ một và nghe lại bằng phím Ctrl.한 어절씩 적고, Ctrl 키로 다시 들으세요.
  • Khi làm đúng một câu, hãy đọc to theo âm thanh.문장을 맞히면 음성과 함께 소리 내어 따라 하세요.
  • Vài ngày sau hãy quay lại bài này. Lặp lại giúp ghi nhớ âm thanh.며칠 뒤에 이 레슨을 다시 풀어 보세요. 반복해야 소리가 기억에 남습니다.
Toàn bộ nội dung · 전체 스크립트Hãy làm bài trước — phần nội dung có sẵn đáp án.먼저 연습해 보세요. 스크립트에는 정답이 들어 있습니다.
  1. 1

    김치볶음밥은 집에서 쉽게 만들 수 있어요.

    Kimchi fried rice is easy to make at home.

  2. 2

    잘 익은 김치를 쓰면 더 맛있어요.

    Well-fermented kimchi makes it tastier.

  3. 3

    김치를 가위로 잘게 잘라요.

    Cut the kimchi into small pieces with scissors.

  4. 4

    양파도 작게 썰어 주세요.

    Chop the onion into small pieces, too.

  5. 5

    프라이팬에 기름을 두르고 김치를 볶아요.

    Coat a pan with oil and stir-fry the kimchi.

  6. 6

    김치가 부드러워지면 양파를 넣어요.

    When the kimchi softens, add the onion.

  7. 7

    설탕을 조금 넣으면 신맛이 줄어요.

    A little sugar takes the edge off the sourness.

  8. 8

    고춧가루를 조금 더 넣어도 좋아요.

    You can add a bit more red pepper flakes.

  9. 9

    찬밥을 넣고 골고루 섞어요.

    Add cold rice and mix it evenly.

  10. 10

    밥알이 뭉치지 않게 잘 풀어 주세요.

    Break up the rice so it doesn't clump.

  11. 11

    간장을 조금 넣으면 맛이 깊어져요.

    A little soy sauce gives it a deeper flavor.

  12. 12

    불을 끄고 참기름을 넣어요.

    Turn off the heat and add sesame oil.

  13. 13

    참치를 넣어도 맛있어요.

    It's tasty with tuna, too.

  14. 14

    계란 프라이를 위에 올려요.

    Put a fried egg on top.

  15. 15

    김가루를 뿌리면 완성이에요.

    Sprinkle crushed seaweed, and it's done.

  16. 16

    남은 김치로 맛있는 한 끼를 만들었어요.

    I made a tasty meal with leftover kimchi.