Gọi đường dây du lịch 13301330 관광통역안내에 전화하기
Trung cấp · 중급 · 16 câu · 16문항
Chỉ là hội thoại luyện tập. Khi khẩn cấp thật, hãy gọi ngay và giữ bình tĩnh.연습용 대화입니다. 실제 긴급 상황에서는 바로 전화하고 침착하게 말하세요.
Phím tắt: Ctrl = nghe lại · Enter = kiểm tra / tiếp · Shift+Enter = xuống dòng단축키: Ctrl = 다시 듣기 · Enter = 채점 / 다음 · Shift+Enter = 줄바꿈
Làm sao để gõ tiếng Hàn?한글은 어떻게 입력하나요?
Chỉ cần thêm bàn phím tiếng Hàn một lần, sau đó chuyển bằng phím tắt:한글 자판을 한 번만 추가해 두면 단축키로 바꿔 쓸 수 있습니다.
- Windows: Cài đặt → Thời gian & ngôn ngữ → Ngôn ngữ & khu vực → Thêm ngôn ngữ → Tiếng Hàn. Chuyển bằng Win+Space, rồi bật/tắt 한/A bằng phím Alt bên phải.Windows: 설정 → 시간 및 언어 → 언어 및 지역 → 언어 추가 → 한국어. Win+Space로 자판을 바꾸고, 오른쪽 Alt 키로 한/영을 전환합니다.
- macOS: Cài đặt hệ thống → Bàn phím → Nguồn đầu vào → Sửa → + → Tiếng Hàn → 2-Set Korean. Chuyển bằng Ctrl+Space hoặc phím fn / quả địa cầu.macOS: 시스템 설정 → 키보드 → 입력 소스 → 편집 → + → 한국어 → 2벌식. Ctrl+Space 또는 fn / 지구본 키로 바꿉니다.
- iPhone / Android: thêm bàn phím tiếng Hàn trong phần cài đặt bàn phím, rồi chạm biểu tượng quả địa cầu để chuyển.iPhone / Android: 키보드 설정에서 한국어 키보드를 추가한 뒤 지구본 키를 눌러 바꿉니다.
Kiểu bàn phím chuẩn là «2-Set» (두벌식): tay trái gõ phụ âm, tay phải gõ nguyên âm. Gõ các chữ theo thứ tự — ㅎ ㅏ ㄴ sẽ tự động thành 한.표준 자판은 두벌식입니다. 왼손에 자음, 오른손에 모음이 있습니다. 순서대로 누르면 ㅎ ㅏ ㄴ 이 자동으로 '한'이 됩니다.
Về bài học này이 레슨에 대해
Bài học trình độ Trung cấp này có 16 câu kèm âm thanh. Hãy nghe, gõ lại những gì nghe được và kiểm tra từng câu. Bạn có thể nghe chậm lại bất cứ lúc nào.중급 레슨으로, 음성이 있는 문항 16개가 들어 있습니다. 듣고 적은 뒤 하나씩 채점하세요. 필요하면 언제든 속도를 늦출 수 있습니다.
Nghĩa của các câu tiếng Hàn được hiển thị bằng tiếng Anh.한국어 문장의 뜻은 영어로 표시됩니다.
Mẹo học · 학습 팁
- Nghe một lần mà không gõ. Nắm ý chung trước.처음에는 적지 말고 한 번 들어 보세요. 전체 뜻부터 파악합니다.
- Gõ từng từ một và nghe lại bằng phím Ctrl.한 어절씩 적고, Ctrl 키로 다시 들으세요.
- Khi làm đúng một câu, hãy đọc to theo âm thanh.문장을 맞히면 음성과 함께 소리 내어 따라 하세요.
- Vài ngày sau hãy quay lại bài này. Lặp lại giúp ghi nhớ âm thanh.며칠 뒤에 이 레슨을 다시 풀어 보세요. 반복해야 소리가 기억에 남습니다.
Toàn bộ nội dung · 전체 스크립트Hãy làm bài trước — phần nội dung có sẵn đáp án.먼저 연습해 보세요. 스크립트에는 정답이 들어 있습니다.
- 1
A:안녕하세요, 관광통역안내 1330입니다.
Hello, this is the 1330 Travel Hotline.
- 2
B:안녕하세요. 택시에 가방을 두고 내렸어요.
Hello. I left my bag in a taxi.
- 3
A:택시 요금은 어떻게 내셨어요?
How did you pay the taxi fare?
- 4
B:카드로 계산했어요.
I paid by card.
- 5
A:그럼 카드 결제 기록으로 택시를 찾을 수 있어요.
Then the taxi can be traced through your card payment record.
- 6
B:다행이네요. 어떻게 해야 해요?
That's a relief. What should I do?
- 7
A:택시를 탄 시간과 장소를 알려 주세요.
Please tell me when and where you took the taxi.
- 8
B:오늘 오후 세 시쯤 인사동에서 탔어요.
Around 3 p.m. today in Insadong.
- 9
A:내린 곳은 어디였어요?
Where did you get off?
- 10
B:경복궁 앞에서 내렸어요.
In front of Gyeongbokgung.
- 11
A:택시 회사에 연락하는 방법을 알려 드릴게요.
I'll tell you how to contact the taxi company.
- 12
B:혹시 통역도 해 주실 수 있어요?
Could you also interpret for me?
- 13
A:네, 삼자 통화로 통역해 드릴 수 있어요.
Yes, I can interpret for you on a three-way call.
- 14
B:정말 고마워요.
Thank you so much.
- 15
A:잠시만 기다려 주세요. 연결해 드릴게요.
Please hold on a moment. I'll connect you.
- 16
B:네, 기다릴게요.
Okay, I'll wait.
Bài học khác · 다른 레슨 — Hội thoại theo tình huống
- Gọi cà phê카페에서 주문하기Sơ cấp · 17 câu
- Đi tàu điện ngầm지하철 타기Sơ cấp · 17 câu
- Ở nhà hàng Hàn Quốc한식당에서Sơ cấp · 16 câu
- Mua quần áo옷 사기Sơ cấp · 16 câu
- Nhận phòng khách sạn호텔 체크인Sơ cấp · 16 câu
- Ở cửa hàng tiện lợi편의점에서Sơ cấp · 16 câu
- Đi khám bệnh병원에서Trung cấp · 17 câu
- Hẹn cuối tuần주말 약속 잡기Trung cấp · 16 câu
- Hỏi đường길 묻기Trung cấp · 16 câu
- Đổi trả hàng환불·교환하기Trung cấp · 16 câu
- Thuê nhà qua môi giới부동산에서 집 구하기Cao cấp · 16 câu
- Cuộc họp nhóm회의 시간Cao cấp · 16 câu
- Gọi 119119에 전화하기Trung cấp · 16 câu
- Gọi 112 báo tin112에 신고하기Trung cấp · 16 câu
- Gọi 122 ở bãi biển해변에서 122에 신고하기Trung cấp · 16 câu