Đến nội dung chính

Đi tàu điện ngầm지하철 타기

Sơ cấp · 초급 · 17 câu · 17문항

Câu 1 / 17 · 17문항 중 1번Đã làm 0 · 0개 완료
Người nói A · 화자 A

Phím tắt: Ctrl = nghe lại · Enter = kiểm tra / tiếp · Shift+Enter = xuống dòng단축키: Ctrl = 다시 듣기 · Enter = 채점 / 다음 · Shift+Enter = 줄바꿈

Làm sao để gõ tiếng Hàn?한글은 어떻게 입력하나요?

Chỉ cần thêm bàn phím tiếng Hàn một lần, sau đó chuyển bằng phím tắt:한글 자판을 한 번만 추가해 두면 단축키로 바꿔 쓸 수 있습니다.

  • Windows: Cài đặt → Thời gian & ngôn ngữ → Ngôn ngữ & khu vực → Thêm ngôn ngữ → Tiếng Hàn. Chuyển bằng Win+Space, rồi bật/tắt 한/A bằng phím Alt bên phải.Windows: 설정 → 시간 및 언어 → 언어 및 지역 → 언어 추가 → 한국어. Win+Space로 자판을 바꾸고, 오른쪽 Alt 키로 한/영을 전환합니다.
  • macOS: Cài đặt hệ thống → Bàn phím → Nguồn đầu vào → Sửa → + → Tiếng Hàn → 2-Set Korean. Chuyển bằng Ctrl+Space hoặc phím fn / quả địa cầu.macOS: 시스템 설정 → 키보드 → 입력 소스 → 편집 → + → 한국어 → 2벌식. Ctrl+Space 또는 fn / 지구본 키로 바꿉니다.
  • iPhone / Android: thêm bàn phím tiếng Hàn trong phần cài đặt bàn phím, rồi chạm biểu tượng quả địa cầu để chuyển.iPhone / Android: 키보드 설정에서 한국어 키보드를 추가한 뒤 지구본 키를 눌러 바꿉니다.

Kiểu bàn phím chuẩn là «2-Set» (두벌식): tay trái gõ phụ âm, tay phải gõ nguyên âm. Gõ các chữ theo thứ tự — ㅎ ㅏ ㄴ sẽ tự động thành 한.표준 자판은 두벌식입니다. 왼손에 자음, 오른손에 모음이 있습니다. 순서대로 누르면 ㅎ ㅏ ㄴ 이 자동으로 '한'이 됩니다.

🚇 Hướng dẫn tàu điện ngầm · 지하철 이용 안내

Về bài học này이 레슨에 대해

Bài học trình độ Sơ cấp này có 17 câu kèm âm thanh. Hãy nghe, gõ lại những gì nghe được và kiểm tra từng câu. Bạn có thể nghe chậm lại bất cứ lúc nào.초급 레슨으로, 음성이 있는 문항 17개가 들어 있습니다. 듣고 적은 뒤 하나씩 채점하세요. 필요하면 언제든 속도를 늦출 수 있습니다.

Nghĩa của các câu tiếng Hàn được hiển thị bằng tiếng Anh.한국어 문장의 뜻은 영어로 표시됩니다.

Mẹo học · 학습 팁

  • Nghe một lần mà không gõ. Nắm ý chung trước.처음에는 적지 말고 한 번 들어 보세요. 전체 뜻부터 파악합니다.
  • Gõ từng từ một và nghe lại bằng phím Ctrl.한 어절씩 적고, Ctrl 키로 다시 들으세요.
  • Khi làm đúng một câu, hãy đọc to theo âm thanh.문장을 맞히면 음성과 함께 소리 내어 따라 하세요.
  • Vài ngày sau hãy quay lại bài này. Lặp lại giúp ghi nhớ âm thanh.며칠 뒤에 이 레슨을 다시 풀어 보세요. 반복해야 소리가 기억에 남습니다.
Toàn bộ nội dung · 전체 스크립트Hãy làm bài trước — phần nội dung có sẵn đáp án.먼저 연습해 보세요. 스크립트에는 정답이 들어 있습니다.
  1. 1

    A:실례지만, 시청역에 가려면 몇 호선을 타야 해요?

    Excuse me, which line do I take to get to City Hall Station?

  2. 2

    B:여기서 이호선을 타시면 돼요.

    You can take Line 2 from here.

  3. 3

    A:몇 정거장 가야 해요?

    How many stops is it?

  4. 4

    B:다섯 정거장 가시면 돼요.

    It's five stops.

  5. 5

    A:갈아타야 해요?

    Do I need to transfer?

  6. 6

    B:아니요, 한 번에 가요.

    No, it goes straight there.

  7. 7

    A:교통카드는 어디에서 충전해요?

    Where can I top up my transit card?

  8. 8

    B:저기 있는 기계에서 충전할 수 있어요.

    You can top it up at that machine over there.

  9. 9

    A:정말 친절하시네요. 감사합니다.

    You're very kind. Thank you.

  10. 10

    B:아니에요. 조심히 가세요.

    Not at all. Take care.

  11. 11

    A:저기요, 이번 역이 무슨 역이에요?

    Excuse me, what station is this?

  12. 12

    B:을지로입구역이에요. 다음이 시청역이에요.

    This is Euljiro 1-ga. City Hall is next.

  13. 13

    A:내릴 때도 교통카드를 찍어야 해요?

    Do I need to tap my transit card when I get off, too?

  14. 14

    B:네, 나갈 때도 꼭 찍으셔야 해요.

    Yes, you have to tap it on the way out as well.

  15. 15

    A:카드에 돈이 부족하면 어떻게 돼요?

    What happens if there isn't enough money on the card?

  16. 16

    B:개찰구가 안 열리니까 옆에 있는 기계에서 충전하시면 돼요.

    The gate won't open, so just top up at the machine next to it.

  17. 17

    A:알려 주셔서 고맙습니다. 좋은 하루 보내세요.

    Thanks for telling me. Have a nice day.